Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Initial claims series

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Initial claims series

//

  • (Econ) Nhóm người yêu cầu đầu tiên.+ Báo cáo thống kê số người lần đầu tiên xin trợ cấp thất nghiệp ở Mỹ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...