Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Initial claims series

//

  • (Econ) Nhóm người yêu cầu đầu tiên.+ Báo cáo thống kê số người lần đầu tiên xin trợ cấp thất nghiệp ở Mỹ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...