Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Injections

//

  • (Econ) Sự bơm tiền.+ Sự bổ sung ngoại sinh vào số thu nhập của các doanh nghiệp và hộ gia đình.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the forceful insertion of a substance under pressure\nn. any solution that is injected (as into the skin)\nn. the act of putting a liquid into the body by means of a syringe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...