Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Innocent entry barrier

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Innocent entry barrier

//

  • (Econ) Cản trở vô tình đối với việc nhập ngành; Cản trở ngẫu nhiên đối với việc nhập ngành.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...