Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Insider - outsider

//

  • (Econ) Người trong cuộc - người ngoài cuộc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...