Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Insurance premium

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Insurance premium

//

  • (Econ) Tiền đóng bảo hiểm.+ Xem INSURANCE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...