Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Intangible assets

//

  • (Econ) Tài sản vô hình.+ Xem TANGIBLE ASSETS, GOODWILL.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...