Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Intermediate areas

//

  • (Econ) Các vùng trung gian.+ Xem HUNT REPORT, ASSISTED AREAS.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...