Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Intermediate lag

//

  • (Econ) Độ trễ trung gian.+ Đây là một phần trễ của độ trễ hoạt động có liên quan với CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...