Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Intermediate variables

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Intermediate variables

//

  • (Econ) Biến trung gian+ Xem Intermediate lag.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...