Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Interna Rate of return

//

  • (Econ) Nội suất thu hồi vốn/ tỷ lệ hoàn vốn nội bộ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...