Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Internal balance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Internal balance

//

  • (Econ) Cân bằng bên trong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...