Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Internal rate of return

//

  • (Econ) Nội suất sinh lợi+ Xem RATE OF RETURN.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...