Internal wage differentials
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Internal wage differentials
//
- (Econ) Các mức chênh lệch tiền công nội tại.+ Xem RELATIVITIES.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...