Investment trust
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Investment trust
//
- (Econ) Tờ-rớt đầu tư.+ Một công ty với chức năng đầu tư vào các tổ chức khác.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...