Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Invisible hand, the

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Invisible hand, the

//

  • (Econ) Bàn tay vô hình.+ Một cụm thuật ngữ chỉ một quá trình phối hợp không trông thấy được nhằm đảm bảo cho sự nhất quán của các kế hoạch cá nhân trong nền kinh tế thị trường phi tập trung.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...