Invisibles
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Invisibles
//
- (Econ) Khoản vô hình+ Xem BALANCE OF PAYMENTS, BALANCE OF TRADE, CURRENT ACCOUNT, EXPORTS.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...