Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Irredeemable loan stock

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Irredeemable loan stock

//

  • (Econ) Lượng cho vay không trả được.+ Xem FINANCIAL CAPITAL
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...