Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Irredeemable loan stock

//

  • (Econ) Lượng cho vay không trả được.+ Xem FINANCIAL CAPITAL
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...