Irrefutable evidence
Nghĩa thường dùng
“There was irrefutable evidence of his guilt.”Có bằng chứng không thể chối cãi về tội lỗi của anh ta.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There was irrefutable evidence of his guilt.”Có bằng chứng không thể chối cãi về tội lỗi của anh ta.
Đang tải...