Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Isoquant

/'aisәukwænt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Isoquant

//

  • (Econ) Đẳng lượng.+ Xem Iso-profit curve.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...