Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

israelite

/'izriəlait/ phổ biến #19884

“Israelites” là số nhiều của israelite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ israelites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

israelite

/'izriəlait/

danh từ

  • người Do thái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of the ancient kingdom of Israel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...