Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Issuing broker

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Issuing broker

//

  • (Econ) Người môi giới phát hành.+ Một số loại chứng khoán phát hành mới của các công ty và các tổ chức khác được những người môi giới chứng khoán điều khiển và trên phương diện này thì họ hoạt động giống như nhà phát hành.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...