It's worth noting that
/ɪts wɜrθ ˈnoʊtɪŋ ðæt/
Nghĩa thường dùng
Điều này là một điểm quan trọng cần nhớ.
cụm từ
“It's worth noting that many countries are investing in green technology.”Điều này đáng chú ý rằng nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ xanh.