it is evident that
Nghĩa thường dùng
“It is evident that production delays impacted quarterly results.”Rõ ràng là sự chậm trễ sản xuất đã ảnh hưởng đến kết quả quý.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It is evident that production delays impacted quarterly results.”Rõ ràng là sự chậm trễ sản xuất đã ảnh hưởng đến kết quả quý.
Đang tải...