jd
Nghĩa thường dùng
“He earned his JD from a prestigious law school.”Anh ấy đã nhận bằng JD từ một trường luật danh tiếng.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He earned his JD from a prestigious law school.”Anh ấy đã nhận bằng JD từ một trường luật danh tiếng.
Đang tải...