jacob's ladder
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jacob's ladder
/'dʤeikəbz'lædə/
danh từ
- (kinh thánh) cái thang của Gia-cốp
- (thông tục) thang dựng đứng khó trèo
- (hàng hải) thang dây
- (thực vật học) cây lá thang
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...