Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Job search channels

//

  • (Econ) Các kênh tìm việc.+ Các phương pháp tìm việc hoặc nhận việc làm được phân loại thành chính quy và không chính quy.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...