Joint stock company
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Joint stock company
//
- (Econ) Công ty cổ phần.+ Công ty cổ phần đựơc thành lập mà không phải tuân theo những đòi hỏi phải cam kết nhiều vốn tài chính.
Từ điển Anh–Việt
112.251 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...