Juglar cycle
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Juglar cycle
//
- (Econ) Chu kỳ Juglar.+ Một chu kỳ trong thương mại trong mức độ hoạt động kinh tế với thời gian từ 9 tới 10 năm.
Từ điển Anh–Việt
111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...