Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Juglar cycle

//

  • (Econ) Chu kỳ Juglar.+ Một chu kỳ trong thương mại trong mức độ hoạt động kinh tế với thời gian từ 9 tới 10 năm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...