Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Key rates

//

  • (Econ) Các mức lương then chốt.+ Các mức lương của nghề nghiệp trong thị trường LAO ĐỘNG NỘI BỘ làm điểm tiếp xúc với thị trường bên ngoài.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...