Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Keynesian cross

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Keynesian cross

//

  • (Econ) Điểm cắt Keynes+ Xem INCOME - EXPENDITURE MODEL.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...