Labour economics
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Labour economics
//
- (Econ) Kinh tế học lao động.+ Sự nghiên cứu bản chất và các yếu tố quyết định tiền lương và việc làm.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...