Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Labour surplus economy

//

  • (Econ) Nền kinh tế thừa lao động.+ Xem LEWIS-FEI - RANIS MODEL
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...