Labour surplus economy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Labour surplus economy
//
- (Econ) Nền kinh tế thừa lao động.+ Xem LEWIS-FEI - RANIS MODEL
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...