Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Labour-market bounceback

Nghĩa thường dùng

Sự phục hồi thị trường lao động cụm từ

“The recent labour-market bounceback has provided new opportunities for job seekers across various sectors.”Sự phục hồi thị trường lao động gần đây đã tạo ra những cơ hội mới cho những người tìm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...