Laffer curve
Đồng nghĩa
tax revenue curve
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Laffer curve
//
- (Econ) Đường Laffer.
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...