Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Land tax

//

  • (Econ) Thuế đất.+ Một loại thuế đánh vào giá trị hoặc kích thước của mảnh đất.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...