Layfield Report
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Layfield Report
//
- (Econ) Báo cáo Layfield.+ Một bản báo cáo của chính phủ Anh về thuế và chi tiêuu của các chính phủ địa phương ở Anh xuất bản năm 1976 (HMSO, Tài chiính chính quyền địa phương, báo cáo theo yêu cầu Uỷ ban điều tra, London, 1976).