Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Layoffs

//

  • (Econ) Sa thải tạm thời+ Xem TEMPORARY LAYOFFS.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of laying off an employee or a work force

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...