Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Layoffs

/ˈleɪɔ:fs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Layoffs

//

  • (Econ) Sa thải tạm thời+ Xem TEMPORARY LAYOFFS.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of laying off an employee or a work force

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...