Layoffs
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Layoffs
//
- (Econ) Sa thải tạm thời+ Xem TEMPORARY LAYOFFS.
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of laying off an employee or a work force
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the act of laying off an employee or a work force
Đang tải...