Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Least squares

//

  • (Econ) Phương pháp bình phương nhỏ nhất.+ Một cụm thuật ngữ chung miêu tả cơ sở của một nhóm các kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...