Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Leveraged buy out (LBO)

//

  • (Econ) Tăng vay bằng cách thay cổ phần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...