Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Liabilities

//

  • (Econ) Nợ.+ Mọi trái quyền, thực tại hay tương lai, đối với một cá nhân hay tổ chức.
Định nghĩa tiếng Anh

n. anything that is owed to someone else

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...