Từ điển Anh–Việt

112.354 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Lifespan, Longevity

Nghĩa thường dùng

Tuổi Thọ danh từ

“Research into factors affecting lifespan and longevity can provide insights into healthy aging and disease prevention strategies.”Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ và sự trường thọ có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về lão hóa khỏe mạnh và các chiến lược phòng ngừa bệnh tật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...