Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Lindahl model

//

  • (Econ) Mô hình Lindahl.+ Xem VOLUNTARY EXCHANGE MODEL.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...