Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Liquid asset

//

  • (Econ) Tài sản dễ hoán chuyển; Tài sản lỏng; tài sản dễ thanh tiêu .+ Xem LIQUIDITY.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...