Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Listed securities

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Listed securities

//

  • (Econ) Các chứng khoán yết giá.+ Tên chỉ các chứng khoán được buôn bán trên sở giao dịch chứng khoán Anh quốc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...