Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Listed securities

//

  • (Econ) Các chứng khoán yết giá.+ Tên chỉ các chứng khoán được buôn bán trên sở giao dịch chứng khoán Anh quốc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...