Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Loan stock

//

  • (Econ) Số vốn vay.+ Xem DEBENTURES, FINANCIAL CAPITAL

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...