Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Loan stock

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Loan stock

//

  • (Econ) Số vốn vay.+ Xem DEBENTURES, FINANCIAL CAPITAL

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...