Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Local finance

//

  • (Econ) Tài chính địa phương.+ Thu nhập và chi tiêu của chính quyền khu vực (địa phương).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...