Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Long rate

//

  • (Econ) Lãi suất dài hạn.+ Một loạt các lãi suất có thể thu được từ các chứng khoán dài hạn, và do đó có thể trả cho các khoản vay dài hạn mới.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...