Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Long run marginal cost

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Long run marginal cost

//

  • (Econ) Chi phí cận biên dài hạn.+ Chi phí tăng thêm khi sản suất thêm một đơn vị sản phẩm trong dài hạn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...