Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Long-dated securities

//

  • (Econ) Các chứng khoán dài hạn.+ Các chứng khoán ở dạng nợ chứ không phải dạng cổ phần - ví dụ như chứng khoán viền vàng hay trái khán công ty - có ngày đáo hạn dài, thường là hơn 10 năm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...