Từ điển Anh–Việt

112.306 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Long-held concerns

Nghĩa thường dùng

Những mối lo ngại lâu nay cụm từ

“Long-held concerns about climate change have prompted governments to take more aggressive actions towards environmental protection.”Những mối lo ngại lâu nay về biến đổi khí hậu đã thúc đẩy các chính phủ thực hiện các hành động quyết liệt hơn đối với bảo vệ môi trường.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...